Doanh nghiệp đầu tư và triển khai AI theo mô hình nào để tối ưu hiệu quả?

Which AI investment and deployment model should enterprises choose to optimize effectiveness?

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng chuyển mình từ giai đoạn thử nghiệm trở thành một lớp năng lực vận hành cốt lõi của doanh nghiệp. Nếu trước đây AI chủ yếu dừng lại ở các dự án thí điểm rời rạc, thì trong giai đoạn 2026-2030, xu hướng sẽ là tích hợp sâu vào các quy trình kinh doanh trọng yếu và hệ thống ra quyết định. Thực tiễn cho thấy, mức độ trưởng thành của AI gắn chặt với hiệu quả kinh doanh: ROI (tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư) chỉ khoảng 0,2% ở giai đoạn thí điểm, tăng lên 5,9% khi mở rộng và có thể đạt tới 13% khi AI trở thành một phần của mô hình vận hành lõi. Điều này cho thấy AI không phải là một dự án công nghệ ngắn hạn, mà là hành trình nâng cấp năng lực tổ chức theo từng cấp độ.

Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn đến từ việc “có AI”, mà từ khả năng mở rộng AI theo một kiến trúc triển khai rõ ràng và kỷ luật quản trị chặt chẽ, thay vì các thử nghiệm rời rạc hoặc mở rộng thiếu kiểm soát. Với doanh nghiệp, câu hỏi trọng tâm hiện nay không phải là có nên ứng dụng AI hay không, mà là lựa chọn mô hình đầu tư phù hợp, phân bổ nguồn lực đúng thứ tự và xác định điểm khởi đầu để vừa tạo giá trị sớm vừa bảo đảm khả năng nhân rộng trong dài hạn.

Ba mô hình triền khai AI phổ biến nhất hiện nay

Ba mô hình triển khai phổ biến hiện nay gồm tự phát triển nội bộ, sử dụng giải pháp thương mại và hợp tác với đối tác. Mỗi mô hình có ưu điểm và hạn chế riêng về tốc độ, mức tùy biến, chi phí và rủi ro. Việc lựa chọn không nên dựa trên xu hướng công nghệ mà phải xuất phát từ mức trưởng thành dữ liệu, năng lực nhân sự và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Đây là quyết định mang tính nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng AI trong dài hạn.

Khi đánh giá các mô hình AI, lãnh đạo doanh nghiệp cần cân nhắc ba biến số chính: tốc độ triển khai, khả năng tùy biến và khả năng chi trả. Giải pháp thương mại thường triển khai nhanh nhưng hạn chế tùy chỉnh; mô hình in-house cho phép kiểm soát cao nhưng đòi hỏi nguồn lực lớn; trong khi mô hình hợp tác giúp cân bằng giữa tốc độ và năng lực chuyên sâu. Hiểu rõ các đánh đổi này giúp doanh nghiệp tránh quyết định đầu tư theo phong trào.

Một sai lầm phổ biến là đầu tư xây dựng đội AI nội bộ khi dữ liệu, quy trình và nhân lực chưa đủ trưởng thành. Điều này dễ dẫn đến chi phí cao nhưng hiệu quả thấp. Doanh nghiệp nên tiếp cận theo lộ trình từng bước: bắt đầu bằng giải pháp sẵn có hoặc hợp tác với đối tác, sau đó mới mở rộng năng lực nội bộ khi đã tích lũy đủ dữ liệu và kinh nghiệm vận hành. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Đối với đa số doanh nghiệp, mô hình hợp tác cùng đối tác công nghệ là lựa chọn khả thi nhất trong giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian triển khai, tận dụng chuyên môn sẵn có và giảm áp lực đầu tư ban đầu. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể học hỏi trong quá trình triển khai để từng bước xây dựng năng lực nội bộ. Đây được xem là con đường cân bằng giữa tốc độ, chi phí và khả năng mở rộng trong bối cảnh hiện nay.

Cơ cấu chi phí điển hình cho dự án AI

Để AI tạo ra giá trị bền vững, doanh nghiệp cần tiếp cận đầu tư theo cấu trúc hợp lý thay vì dàn trải vào công nghệ đơn lẻ. Thực tiễn cho thấy hiệu quả phụ thuộc lớn vào mức sẵn sàng dữ liệu, năng lực đội ngũ và hạ tầng nền tảng. Cơ cấu dưới đây phản ánh cách phân bổ vốn tối ưu giúp doanh nghiệp vừa kiểm soát rủi ro, vừa tạo nền móng cho việc mở rộng AI trong dài hạn.

Nhiều dự án AI không đạt kỳ vọng khi mở rộng vì doanh nghiệp tập trung vào phát triển mô hình trước khi xây dựng nền tảng dữ liệu và hạ tầng phù hợp. Các nghiên cứu của McKinsey, BCG và Gartner đều chỉ ra rằng phần lớn thất bại trong triển khai AI bắt nguồn từ dữ liệu phân tán, chất lượng dữ liệu thấp hoặc thiếu hạ tầng xử lý để vận hành mô hình ở quy mô lớn. Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả thường bắt đầu từ việc xác định các use case có giá trị, đồng thời từng bước chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng nền tảng hạ tầng để hỗ trợ triển khai. Khi nền tảng này được thiết lập, doanh nghiệp mới có thể mở rộng các ứng dụng AI và phát triển đội ngũ vận hành phù hợp.

Ba chiến lược đầu tư AI theo quy mô doanh nghiệp

Mức độ đầu tư AI cần được thiết kế phù hợp với quy mô và tham vọng tăng trưởng của từng doanh nghiệp, thay vì áp dụng một mô hình chung. Thực tiễn cho thấy các tổ chức thường tiến hóa qua ba cấp độ chiến lược, từ tối ưu vận hành đến tạo nguồn tăng trưởng mới và tái cấu trúc mô hình kinh doanh. Việc xác định đúng vị thế hiện tại là điều kiện tiên quyết để tối đa hóa hiệu quả đầu tư AI.

Chiến lược 

Mục tiêu 

Đặc trưng triển khai 

Defensive AI  

AI tối ưu vận hành 

Giảm chi phí, tăng 

hiệu quả vận hành. 

Tập trung vào tự động hóa, 

dự báo, quản lý rủi ro. 

Offensive AI  

AI thúc đầy tăng trưởng 

Tạo nguồn doanh thu 

mới. 

Ứng dụng AI trong cá nhân 

hóa sản phẩm, tối ưu giá &

trải nghiệm. 

Transformative AI  

AI tái tạo doanh nghiệp 

Tái cấu trúc toàn bộ 

mô hình vận hành. 

Kết hợp GenAI, AI Agents, Decision Systems. 

 

Không phải mọi doanh nghiệp đều cần cùng một mức đầu tư AI. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể ưu tiên AI phòng thủ để tối ưu chi phí; doanh nghiệp tăng trưởng nên khai thác AI để tạo doanh thu mới; trong khi các tập đoàn lớn có thể tiến tới tái cấu trúc mô hình vận hành bằng AI. Việc xác định đúng tham vọng và vị thế hiện tại giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý và tránh đầu tư dàn trải.

Đường cong giá trị theo mức trưởng thành AI

Giá trị từ AI không tăng tuyến tính mà phụ thuộc chặt chẽ vào mức trưởng thành của tổ chức. Thực tiễn quốc tế cho thấy ROI chỉ cải thiện rõ rệt khi AI được tích hợp sâu vào quy trình và mô hình vận hành. Đường cong giá trị dưới đây minh họa sự khác biệt về hiệu quả giữa các giai đoạn, đồng thời cung cấp cơ sở tham chiếu để doanh nghiệp Việt xác định lộ trình đầu tư và mở rộng AI phù hợp.

ROI cho các dự án AI thay đổi rất nhiều, tùy thuộc vào mức độ kinh nghiệm của một tổ chức.

Giai đoạn trưởng thành 

ROI trung bình 

Đặc điểm tổ chức 

Thí điểm/ Nền tảng 

0.2% ROI 

Triển khai nhỏ lẻ, chứng minh

 hiệu quả. 

Mở rộng quy mô 

5.9% ROI 

AI gắn vào quy trình chính, 

có data hub nội bộ. 

Doanh nghiệp vận hành 

bằng AI 

13% ROI hoặc ≥5% EBIT 

AI tích hợp toàn diện vào 

mô hình vận hành và chiến lược. 

 

ROI từ AI tăng theo cấp số nhân khi tổ chức nâng cao mức trưởng thành. Ở giai đoạn thử nghiệm, lợi ích thường còn khiêm tốn; khi AI được tích hợp vào quy trình chính, hiệu quả bắt đầu cải thiện rõ rệt; và chỉ khi AI trở thành năng lực vận hành cốt lõi, doanh nghiệp mới ghi nhận giá trị vượt trội. Điều này cho thấy AI là một hành trình dài hạn, không phải một dự án ngắn hạn.

Phần lớn thất bại của AI không xuất phát từ thuật toán mà từ khoảng trống tổ chức như dữ liệu chưa chuẩn hóa, quy trình chưa được thiết kế lại, thiếu cơ chế quản trị và lựa chọn use case chưa đúng trọng tâm. Khi công nghệ được triển khai nhanh hơn năng lực hấp thụ của tổ chức, ROI thường không đạt kỳ vọng. Nhận diện đúng nguyên nhân giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Lời kết

Với doanh nghiệp, bước đi quan trọng tiếp theo không phải là mở thêm các dự án thí điểm mới, mà là lựa chọn giá trị ưu tiên để triển khai AI theo chiều sâu, đồng thời thiết lập cơ chế quản trị đủ mạnh để nhân rộng. Nếu tiếp tục tiếp cận AI theo dự án ngắn hạn, phần lớn tổ chức sẽ mắc kẹt ở vùng giá trị thấp dù đã đầu tư đáng kể. Giai đoạn tới sẽ không còn là cuộc đua triển khai AI đơn lẻ, mà là cuộc đua về năng lực thiết kế lại mô hình vận hành để AI thực sự tạo ra lợi thế bền vững.

 

---------------------------

Nguồn tham khảo: McKinsey

Tổng hợp bởi nhóm tác giả DTSVN - Giải pháp chuyển đổi số ngành Tài chính - Ngân hàng.


DTSVN là Công ty Chuyển đổi số tiên phong cung cấp giải pháp số hóa mới nhất dành riêng cho các doanh nghiệp trong ngành Tài chính - Ngân hàng tại Việt Nam; giúp Ngân hàng, tổ chức tài chính nhanh chóng hoàn thiện hệ thống công nghệ phục vụ Chuyển đổi số.

Liên hệ ngay để được tư vấn và trải nghiệm giải pháp tại đây   

Chia sẻ: Share:

Gửi thông điệp tới DTSVN

Chia sẻ: